nominal value
Định nghĩa
Danh từ: Mệnh giá hoặc giá trị danh nghĩa
- Mệnh giá (của chứng khoán): "Nominal value" là giá trị được ấn định bởi công ty phát hành chứng khoán (như cổ phiếu, trái phiếu) và được ghi trên chứng chỉ. Giá trị này thường khác xa với giá thị trường (giá mua bán thực tế trên sàn giao dịch). Nó chỉ mang tính chất pháp lý hoặc kế toán, không phản ánh giá trị thực của tài sản.
Ví dụ sử dụng
- (Mệnh giá của mỗi cổ phiếu là 1 đô la, nhưng giá thị trường là 50 đô la.)
- (Trái phiếu thường được phát hành theo mệnh giá của chúng, còn được gọi là giá trị ghi trên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- At nominal value: Theo mệnh giá (không tính đến biến động thị trường).
- The company redeemed the shares at their nominal value. (Công ty đã mua lại cổ phiếu theo mệnh giá của chúng.)
- Above/below nominal value: Cao hơn/thấp hơn mệnh giá.
- The stock is trading above its nominal value. (Cổ phiếu đang giao dịch cao hơn mệnh giá của nó.)
- Nominal value in accounting: Trong kế toán, "nominal value" còn dùng để chỉ giá trị gốc của một tài sản khi mua, không tính khấu hao.
- The nominal value of the equipment is $10,000, but its book value is only $2,000 after depreciation. (Giá trị danh nghĩa của thiết bị là 10.000 đô la, nhưng giá trị sổ sách chỉ còn 2.000 đô la sau khi khấu hao.)
Biến thể và từ gần giống
- Par value (n): mệnh giá, thường dùng đồng nghĩa với "nominal value" trong bối cảnh chứng khoán.
- The bond's par value is $1,000. (Mệnh giá của trái phiếu là 1.000 đô la.)
- Face value (n): giá trị ghi trên mặt, mệnh giá (dùng tương tự).
- The face value of the coin is 25 cents. (Giá trị ghi trên mặt của đồng xu là 25 xu.)
Từ đồng nghĩa
- Mệnh giá (face value): giá trị được ghi trên chứng chỉ hoặc tài liệu.
- Giá trị ghi sổ (book value): giá trị kế toán, nhưng khác ở chỗ "book value" có thể thay đổi theo khấu hao, còn "nominal value" thường cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nominal value".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nominal value".)